喷 (pēn/pèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phun / Xịt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 喷泉 (pēn quán), 喷洒 (pēn sǎ), 喷香 (pèn xiāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喷 (pēn/pèn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喷 có nghĩa là Phun / Xịt.
Đây là chữ đa âm, các đọc: pēn, pèn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 喷 thuộc mức trung cấp.
喷 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 贲 (bēn) ở bên phải. 贲 là hình ảnh một người chạy nhanh, kết hợp với miệng tạo ý nghĩa 'phun ra' như nước từ miệng phun mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang phun ra một dòng nước mạnh (贲) như vòi phun cứu hỏa.
公园广场上的喷泉随着音乐起舞。
gōng yuán guǎng chǎng shàng de pēn quán suí zhe yīn yuè qǐ wǔ
Đài phun nước trên quảng trường công viên nhảy múa theo điệu nhạc.
园丁正在给草坪喷洒杀虫剂。
yuán dīng zhèng zài gěi cǎo píng pēn sǎ shā chóng jì
Người làm vườn đang phun thuốc trừ sâu cho thảm cỏ.
厨房里传来了喷香的饭菜味道。
chú fáng lǐ chuán lái le pèn xiāng de fàn cài wèi dào
Từ trong bếp tỏa ra mùi thức ăn thơm phức.
火山正在喷射岩浆。
huǒ shān zhèng zài pēn shè yán jiāng 。
Núi lửa đang phun trào nham thạch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喷 gồm bộ 口 (miệng) và 贲 (bēn). Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 贲 mang ý nghĩa phun ra mạnh mẽ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'phun, xịt' – hành động đẩy chất lỏng hoặc khí ra ngoài qua miệng hoặc vòi.