温 (wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấm, ôn hòa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 温度 (wēn dù), 温和 (wēn hé), 温水 (wēn shuǐ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 温 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 温 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 温 (wēn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
温 có nghĩa là Ấm, ôn hòa.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 温 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
温 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần bên phải là 昷 (wēn), vốn là hình ảnh một cái bình đựng nước ấm đặt trên lửa. Ý nghĩa gốc là nước ấm, sau này mở rộng thành tính từ 'ấm áp' và 'ôn hòa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngâm mình trong dòng nước ấm (氵) dưới ánh nắng mặt trời (日) và cảm thấy dễ chịu, thư giãn.
今天的温度很高。
jīn tiān de wēn dù hěn gāo
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
他的脾气很温和。
tā de pí qì hěn wēn hé
Tính tình của anh ấy rất ôn hòa.
请给我一杯温水。
qǐng gěi wǒ yī bēi wēn shuǐ
Vui lòng cho tôi một cốc nước ấm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 温 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
温 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần 昷 (wēn) biểu thị âm đọc. Phần 昷 có thể phân tích thành 日 (mặt trời) và 皿 (bát/đĩa), gợi ý nước được làm ấm bởi ánh nắng hoặc lửa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước ấm' và mở rộng thành 'ấm áp'.