消 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu tan, biến mất, tiêu trừ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 消息 (xiāo xī), 消化 (xiāo huà), 消除 (xiāo chú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 消 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 消 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 消 (xiāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
消 có nghĩa là Tiêu tan, biến mất, tiêu trừ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 消 thuộc mức trung cấp.
消 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 肖 (tiêu) bên phải. 肖 vừa biểu thị âm 'xiāo' vừa gợi ý ý nghĩa 'nhỏ dần, giảm bớt'. Hình ảnh ban đầu là nước chảy làm mòn đá, khiến vật chất tan biến dần, từ đó mang nghĩa 'tiêu tan, biến mất'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy xiết (氵) cuốn trôi một mảnh giấy nhỏ (肖) xuống cống, mảnh giấy nhanh chóng biến mất – đó là 'tiêu' – tan biến, biến mất.
我听到了一个好消息。
wǒ tīng dào le yí gè hǎo xiāo xī
Tôi đã nghe thấy một tin tốt.
这种食物很好消化。
zhè zhǒng shí wù hěn hǎo xiāo huà
Loại thực phẩm này rất dễ tiêu hóa.
我们要消除误会。
wǒ men yào xiāo chú wù huì
Chúng ta phải xóa bỏ hiểu lầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 消 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 消 gồm bộ thủy 氵 (nước) và 肖 (tiêu). Nước tượng trưng cho sự chảy trôi, làm tan biến, còn 肖 mang lại âm đọc và ý 'nhỏ dần'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tan ra, biến mất' – như nước làm tan muối hoặc thời gian làm phai nhạt ký ức.