东 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phía đông". Nó có 5 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 东西 (dōng xī), 东方 (dōng fāng), 东北 (dōng běi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 东 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 东 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 东 (dōng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
东 có nghĩa là Phía đông.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 东 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 东 (dōng) ban đầu là hình ảnh mặt trời (日) mọc sau một cái cây, biểu thị hướng mặt trời mọc - phương Đông. Qua thời gian, chữ này được giản hóa thành dạng hiện đại với nét ngang trên cùng tượng trưng cho đường chân trời, và phần dưới như một cái cây cong queo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (như nét móc nhỏ) đang nhô lên từ phía sau một cái cây (phần còn lại) vào buổi sáng, chỉ hướng mặt trời mọc - đó là phương Đông.
我买东西。
wǒ mǎi dōng xī
Tôi mua đồ.
太阳在东方。
tài yáng zài dōng fāng
Mặt trời ở phương Đông.
他去东北了。
tā qù dōng běi le
Anh ấy đã đi vùng Đông Bắc rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 东 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 东 gồm bộ 一 (một) ở trên và phần dưới là hình ảnh cách điệu của mặt trời và cây cối. Bộ 一 tượng trưng cho đường chân trời, phần dưới gợi nhớ hình ảnh mặt trời mọc sau cây, thể hiện hướng mặt trời mọc - phương Đông.