㢟 (chān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi chậm / Đi xa.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 廴.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㢟行 (chān xíng), 㢟㢟 (chān chān), 㢟路 (chān lù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 㢟 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㢟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 㢟 (chān) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
㢟 có nghĩa là Đi chậm / Đi xa..
| Hán tự | 㢟 |
| Pinyin | chān (chan) |
| Ý nghĩa | Đi chậm / Đi xa. |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 廴 |
| Độ khó | 2.7/5 |
Chữ 㢟 gồm bộ 廴 (bước đi dài) ở ngoài và chữ 止 (dừng lại) hoặc 正 (ngay thẳng) bên trong. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang bước đi với bước chân dài, kết hợp với ý nghĩa 'dừng lại' tạo thành khái niệm đi chậm và đi xa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước những bước dài trên con đường dài, nhưng mỗi bước đều chậm rãi và thong thả, giống như đang đi dạo trong công viên vậy.
他在路上㢟行。
tā zài lù shàng chān xíng 。
Anh ấy đang đi chậm rãi trên đường.
走路要㢟㢟而行。
zǒu lù yào chān chān ér xíng 。
Đi bộ nên thong thả, chậm rãi.
这条㢟路很长。
zhè tiáo chān lù hěn zhǎng 。
Con đường dài này rất dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㢟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 㢟 gồm bộ 廴 (bước đi dài) bao quanh bên ngoài và chữ 止 (dừng lại) hoặc 正 (ngay thẳng) bên trong. Bộ 廴 thể hiện hành động đi lại, còn phần bên trong gợi ý sự chậm rãi, không vội vàng, kết hợp lại thành ý nghĩa 'đi chậm, đi xa'.