丙 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bính (vị trí thứ 3 trong Thiên can), hạng C". Nó có 5 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丙级 (bǐng jí), 丙方 (bǐng fāng), 丙等 (bǐng děng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丙 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丙 (bǐng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丙 có nghĩa là Bính (vị trí thứ 3 trong Thiên can), hạng C.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 丙 thuộc mức trung cấp.
Chữ 丙 (bǐng) ban đầu là hình ảnh một cái đuôi cá hoặc một vật gì đó có hình dạng giống cái chân vịt, nhưng về sau nó được dùng làm ký hiệu cho vị trí thứ ba trong Thiên can (hệ thống 10 can). Trong tiếng Việt, 'Bính' là tên gọi của can thứ ba, và chữ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi nói về thứ tự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chữ 丙 giống như một người đang giơ hai tay lên trời, với nét ngang ở trên là bầu trời, nét cong bên trong là cánh tay, và nét móc ở dưới là đôi chân, đang đứng ở vị trí thứ ba trong hàng.
他的考试成绩是丙级。
tā de kǎo shì chéng jì shì bǐng jí
Kết quả thi của anh ấy xếp loại C.
协议书的末尾需要丙方代表签字。
xié yì shū de mò wěi xū yào bǐng fāng dài biǎo qiān zì 。
Cuối bản thỏa thuận cần có chữ ký của đại diện bên thứ ba.
这件产品的质量是丙等。
zhè jiàn chǎn pǐn de zhì liàng shì bǐng děng
Chất lượng của sản phẩm này là loại C.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 丙 gồm có bộ 一 (một) ở trên, tượng trưng cho trời hoặc sự khởi đầu, và bên dưới là hình ảnh giống như một người hoặc một vật đang đứng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một vị trí cụ thể, và trong lịch sử, nó được dùng để chỉ can thứ ba trong Thiên can, tương ứng với hành Hỏa.