Hanzi Writer

Cách viết 㐱 (zhěn) — ý nghĩa “Chẩn (tóc đen dày hoặc rậm rạp)”

zhěn 5 nét Bộ thủ: 彡

㐱 (zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chẩn (tóc đen dày hoặc rậm rạp)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 彡.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 㐱㐱 (zhěn zhěn), 㐱发 (zhěn fā), 㐱云 (zhěn yún).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 㐱 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 㐱 - zhěn

Luyện viết 㐱 (zhěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhěn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chẩn (tóc đen dày hoặc rậm rạp).

Hán tự
Pinyinzhěn (zhen)
Ý nghĩaChẩn (tóc đen dày hoặc rậm rạp)
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

㐱 gồm bộ 彡 (ba nét sọc biểu thị tóc hoặc hoa văn) và 人 (người) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người có mái tóc dày, đen, rủ xuống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, mái tóc dày đen rủ xuống như ba sợi tóc dài, tạo thành chữ 㐱.

zhěn zhěn
Chẩn chẩn (rậm rạp, đông đúc)
zhěn fā
Chẩn phát (mái tóc đen dày)
zhěn yún
Chẩn vân (mây dày đặc)

他的头发㐱㐱的。

tā de tóu fà zhěn zhěn de 。

Tóc của anh ấy rất dày và rậm.

㐱发看起来很黑。

zhěn fā kàn qǐ lái hěn hēi 。

Mái tóc dày trông rất đen.

㐱云遮住了太阳。

Zhěn yún zhē zhù le tàiyáng.

Mây dày che khuất mặt trời.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhěn 5
shān 3
xíng 7
tóng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 㐱 - zhěn

Luyện viết 㐱 (zhěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 㐱

Chữ 㐱 gồm bộ 彡, thường biểu thị tóc hoặc hoa văn, và chữ 人 (người) bên dưới. Sự kết hợp này gợi tả một người với mái tóc dày đen, do đó nghĩa gốc là tóc đen dày hoặc rậm rạp.

Hán tự có bộ thủ 彡

Hán tự 5 nét khác