牵 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dắt, kéo". Nó có 9 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牵手 (qiān shǒu), 牵挂 (qiān guà), 牵牛 (qiān niú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牵 (qiān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牵 có nghĩa là Dắt, kéo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 牵 thuộc mức trung cấp.
Chữ 牵 (qiān) có nguồn gốc từ hình ảnh một sợi dây thừng (玄) kéo một con bò (牛) từ phía sau, thể hiện hành động dắt hoặc kéo. Phần trên là bộ 大 (lớn) tượng trưng cho người hoặc sức mạnh, kết hợp với 玄 (sợi dây) và 牛 (con bò) tạo nên ý nghĩa kéo dắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) dùng sợi dây thừng (玄) kéo một con bò (牛) đi, đó là hành động 'dắt, kéo'.
他们两个在公园牵手。
tā men liǎng gè zài gōng yuán qiān shǒu
Hai người họ nắm tay nhau trong công viên.
妈妈非常牵挂你的身体。
mā mā fēi cháng qiān guà nǐ de shēn tǐ
Mẹ rất lo lắng cho sức khỏe của con.
农民在田里牵牛。
nóng mín zài tián lǐ qiān niú
Nông dân đang dắt bò trên đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牵 gồm ba phần: bộ 大 (lớn) ở trên, 玄 (sợi dây) ở giữa và 牛 (con bò) ở dưới. Sự kết hợp này mô tả một người dùng dây kéo con bò, tạo nên nghĩa 'dắt, kéo'. Đây là chữ hội ý, kết hợp hình ảnh trực quan.