Hanzi Writer

Cách viết 期 (qī) — ý nghĩa “Kỳ, thời hạn, giai đoạn”

Cấp độ HSK 1 12 nét Bộ thủ: 月

期 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kỳ, thời hạn, giai đoạn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 星期 (xīng qī), 期待 (qī dài), 学期 (xué qī).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 期 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 期 - qī

Luyện viết 期 (qī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 期 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kỳ, thời hạn, giai đoạn.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinqī (qi)
Ý nghĩaKỳ, thời hạn, giai đoạn
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

期 gồm bộ 月 (mặt trăng) bên phải và phần 其 (cái sàng) bên trái. Ban đầu, 期 mang nghĩa là gặp gỡ, nhưng theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa là một khoảng thời gian xác định, như một giai đoạn hoặc kỳ hạn. Hình ảnh mặt trăng gợi lên sự tuần hoàn của thời gian, còn 其 có thể liên tưởng đến việc đánh dấu một thời điểm cụ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một cái sàng (其) để lọc ánh trăng (月), và mỗi lần trăng tròn là một kỳ hạn mới bắt đầu.

xīng qī
Tuần, thứ
qī dài
Mong đợi, kỳ vọng
xué qī
Học kỳ

今天是星期一。

jīn tiān shì xīng qī yī

Hôm nay là thứ Hai.

我很期待你的到来。

wǒ hěn qī dài nǐ de dào lái

Tôi rất mong chờ sự có mặt của bạn.

新学期开始了。

xīn xué qī kāi shǐ le

Học kỳ mới đã bắt đầu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
shuò 10
zhèn 10
lǎng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 期 - qī

Luyện viết 期 (qī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 期 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 期

期 gồm bộ 月 (mặt trăng) và phần 其 (cái sàng). Bộ 月 gợi ý về thời gian vì mặt trăng thay đổi theo chu kỳ. Phần 其 không mang nghĩa cụ thể trong chữ này nhưng giúp tạo âm 'qī'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khoảng thời gian xác định'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 12 nét khác