学 (xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Học". Nó có 8 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 学习 (xué xí), 学校 (xué xiào), 学生 (xué shēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 学 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 学 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 学 (xué) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
学 có nghĩa là Học.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 学 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 学 (xué) ban đầu vẽ hình một ngôi trường với mái nhà và một đứa trẻ bên dưới, biểu thị việc học hỏi. Qua thời gian, phần trên trở thành 龸 (biến thể của 爻, tượng trưng cho sự giao thoa kiến thức), phần dưới là 子 (đứa trẻ), thể hiện trẻ em tiếp thu kiến thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đội chiếc mũ kiến thức (龸) trên đầu, đang chăm chú học bài – đó là 学!
我在学习汉语。
wǒ zài xué xí hàn yǔ
Tôi đang học tiếng Trung.
我们的学校很大。
wǒ men de xué xiào hěn dà
Trường của chúng tôi rất lớn.
他是一名好学生。
tā shì yī míng hào xué shēng
Anh ấy là một học sinh tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 学 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 学 gồm hai phần: phần trên là 龸 (biến thể của 爻, tượng trưng cho sự đan xen, giao thoa của kiến thức) và phần dưới là 子 (đứa trẻ). Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh đứa trẻ tiếp nhận và xử lý kiến thức, từ đó mang nghĩa 'học'.