婆 (pó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bà / Mẹ chồng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 外婆 (wài pó), 老婆 (lǎo pó), 婆婆 (pó po).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 婆 (pó) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
婆 có nghĩa là Bà / Mẹ chồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 婆 thuộc mức trung cấp.
婆 (pó) gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 波 (ba, sóng nước). Chữ 婆 ban đầu miêu tả người phụ nữ lớn tuổi, tóc bạc như làn sóng nước, hoặc gợi hình ảnh người phụ nữ ngồi bên bờ nước, tóc dài bồng bềnh. Theo thời gian, nó mang nghĩa là phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là bà hoặc mẹ chồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bà lão đang ngồi bên bờ sông, mái tóc bạc trắng như làn sóng nước (波) lăn tăn, và bà ấy là một người phụ nữ (女) hiền hậu.
我去外婆家吃午饭。
wǒ qù wài pó jiā chī wǔ fàn
Tôi đến nhà bà ngoại ăn trưa.
我老婆在银行工作。
wǒ lǎo pó zài yín háng gōng zuò
Vợ tôi làm việc ở ngân hàng.
她和婆婆的关系很好。
tā hé pó po de guān xì hěn hǎo
Cô ấy có mối quan hệ rất tốt với mẹ chồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 婆 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, chỉ phụ nữ, và phần 波 (ba) ở bên phải, vừa là âm thanh vừa gợi hình ảnh sóng nước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người phụ nữ lớn tuổi', vì tóc bạc của bà cụ trông giống như những làn sóng bạc trắng. Bộ 女 nhấn mạnh giới tính, còn 波 giúp nhớ cách phát âm 'pó'.