姜 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gừng / Họ Khương". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生姜 (shēng jiāng), 姜汤 (jiāng tāng), 姓姜 (xìng jiāng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 姜 (jiāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
姜 có nghĩa là Gừng / Họ Khương.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 姜 thuộc mức trung cấp.
姜 là một chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, chỉ người phụ nữ) và phần 羊 (dương, cừu) ở trên. Ban đầu, 姜 có nghĩa là một họ cổ xưa của người Trung Quốc, gắn liền với thần Nông (Yan Emperor) - người được cho là đã dạy con người trồng trọt, và cũng là người họ Khương. Về sau, chữ này được mượn để chỉ cây gừng vì gừng là một loại cây quan trọng trong nông nghiệp và y học cổ truyền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng dưới một con cừu (羊) để tránh mưa, và bên cạnh là một củ gừng tươi đang nằm trên mặt đất – đó là 姜, vừa là họ, vừa là gừng.
厨房里有生姜。
chú fáng lǐ yǒu shēng jiāng
Trong bếp có gừng.
喝碗姜汤吧。
hē wǎn jiāng tāng ba
Hãy uống một bát canh gừng đi.
那位姓姜的奶奶每天都在公园里晨练。
nà wèi xìng jiāng de nǎi nǎi měi tiān dōu zài gōng yuán lǐ chén liàn 。
Bà cụ họ Khương đó ngày nào cũng tập thể dục buổi sáng trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 姜 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và phần 羊 (dương) ở trên. Bộ 女 cho biết đây là chữ liên quan đến phụ nữ, vì họ Khương thời xưa là một thị tộc mẫu hệ. Phần 羊 không mang nghĩa cừu mà chỉ là phần biểu âm (chỉ cách đọc), nhưng cũng gợi liên tưởng đến sự hiền lành, tốt lành. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về dòng họ, vừa có âm đọc là jiāng.