Hanzi Writer

Cách viết 姘 (pīn) — ý nghĩa “Nhân tình, quan hệ bất chính”

pīn 9 nét Bộ thủ: 女

姘 (pīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân tình, quan hệ bất chính". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姘居 (pīn jū), 姘头 (pīn tou), 姘夫 (pīn fū).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 姘 - pīn

Luyện viết 姘 (pīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhân tình, quan hệ bất chính.

Hán tự
Pinyinpīn (pin)
Ý nghĩaNhân tình, quan hệ bất chính
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

姘 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và chữ 并 (bình, cùng nhau) bên phải. Chữ 并 vốn là hình ảnh hai người đứng cạnh nhau, kết hợp với bộ 女 thể hiện ý nghĩa hai người phụ nữ hoặc quan hệ nam nữ không chính đáng, sống chung không hợp pháp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người phụ nữ (女) đứng cạnh nhau (并) nhưng lại đang tranh giành một người đàn ông – đó là cảnh '姘' – quan hệ bất chính!

pīn jū
Sống chung bất chính
pīn tou
Nhân tình, bồ nhí
pīn fū
Nhân tình (nam)

他们在外面姘居。

tā men zài wài miàn pīn jū

Họ đang chung sống bất chính bên ngoài.

这是一个贬义词。

zhè shì yí gè biǎn yì cí

Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực.

他是她的姘夫。

tā shì tā de pīn fū

Hắn là nhân tình của cô ta.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pīn 9
rèn 7
yán 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 姘 - pīn

Luyện viết 姘 (pīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 姘

姘 gồm bộ 女 (nữ) và chữ 并 (bình – cùng nhau, song song). 并 thể hiện sự kết hợp, chung sống, còn 女 chỉ giới tính nữ. Sự kết hợp này gợi ra ý nghĩa về việc nam nữ sống chung không hợp pháp, không chính đáng.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 9 nét khác