姚 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Diêu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姚明 (yáo míng), 姓姚 (xìng yáo), 姚姚 (yáo yáo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 姚 (yáo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
姚 có nghĩa là Họ Diêu.
姚 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và 兆 (triệu, điềm báo) bên phải. Ban đầu, 姚 có nghĩa là 'xinh đẹp, duyên dáng', thường dùng để mô tả vẻ đẹp của phụ nữ. Theo thời gian, nó trở thành một họ phổ biến của người Trung Quốc, mang ý nghĩa tốt đẹp về sự thịnh vượng và may mắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng dưới ánh trăng sáng, với những vết nứt trên mặt trăng (兆) tạo thành hình ảnh đẹp mắt, gợi nhớ đến họ Diêu – một họ mang vẻ đẹp thanh thoát.
姚明是篮球运动员。
yáo míng shì lán qiú yùn dòng yuán
Diêu Minh là vận động viên bóng rổ.
我最好的朋友姓姚。
wǒ zuì hǎo de péng yǒu xìng yáo
Bạn thân nhất của tôi họ Diêu.
姚姚今年五岁。
yáo yáo jīn nián wǔ suì
Diêu Diêu năm nay 5 tuổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 姚 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến phụ nữ, và bộ 兆 (triệu) ở bên phải. Bộ 兆 thường mang ý nghĩa về điềm báo hoặc sự khởi đầu, nhưng trong chữ 姚, nó góp phần tạo nên âm đọc và mang lại cảm giác về sự tươi mới, xinh đẹp. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về vẻ đẹp nữ tính, vừa là một họ phổ biến.