老 (lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Già, cũ, lâu năm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 老, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老师 (lǎo shī), 老人 (lǎo rén), 老家 (lǎo jiā).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 老 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 老 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 老 (lǎo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 老 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
老 có nghĩa là Già, cũ, lâu năm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 老 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 老 (lǎo) có nguồn gốc từ hình ảnh một người già còng lưng, tóc dài, chống gậy. Phần trên là 'tǔ' (土) tượng trưng cho tóc hoặc đầu, phần dưới là 'bǐ' (匕) tượng trưng cho cây gậy. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành chữ 老 như ngày nay, thể hiện sự già nua và kinh nghiệm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão tóc bạc (phần trên) đang chống gậy (phần dưới) bước đi chậm rãi trên con đường làng quê.
老师在教室里。
lǎo shī zài jiào shì lǐ
Thầy giáo đang ở trong lớp học.
那个老人很健康。
nà ge lǎo rén hěn jiàn kāng
Cụ già đó rất khỏe mạnh.
我想回老家看看。
wǒ xiǎng huí lǎo jiā kàn kàn
Tôi muốn về quê thăm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 老 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 老 gồm có bộ thủ 'lǎo' (老) đứng một mình, bên trong có chữ 'tǔ' (土) ở trên và 'bǐ' (匕) ở dưới. 'Tǔ' tượng trưng cho mặt đất hoặc tóc, còn 'bǐ' giống hình cây gậy. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người già đang chống gậy trên mặt đất.