啤 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bia". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啤酒 (pí jiǔ), 扎啤 (zhā pí), 啤酒杯 (pí jiǔ bēi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啤 (pí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啤 có nghĩa là Bia.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 啤 thuộc mức trung cấp.
啤 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc đồ uống, và phần 卑 (bēi) biểu thị âm đọc gần giống 'pí'. Chữ này được tạo ra để phiên âm từ 'beer' trong tiếng Anh, kết hợp bộ 口 để gợi ý việc uống bằng miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) để uống một cốc bia (啤) với bọt trắng xóa, và chữ 卑 giống như hình ảnh cái cốc bia có tay cầm.
我想喝冰啤酒。
wǒ xiǎng hē bīng pí jiǔ
Tôi muốn uống bia lạnh.
我们要两杯扎啤。
wǒ men yào liǎng bēi zhā pí
Chúng tôi muốn hai ly bia tươi.
桌上有一个啤酒杯。
zhuō shàng yǒu yí gè pí jiǔ bēi
Trên bàn có một cái ly bia.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啤 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) và phần 卑 (bēi) chỉ âm. Bộ 口 cho thấy liên quan đến hành động uống hoặc âm thanh, còn phần 卑 chỉ cách phát âm. Kết hợp lại, chữ 啤 dùng để chỉ đồ uống (bia), nhấn mạnh việc uống bằng miệng.