呲 (cī/zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhe (răng), mắng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呲牙 (zī yá), 挨呲 (āi cī), 呲 (cī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呲 (cī/zī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呲 có nghĩa là Nhe (răng), mắng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: cī, zī.
Chữ 呲 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 此 (cǐ) ở bên phải. 此 có nghĩa là 'cái này', nhưng trong 呲, nó chỉ âm đọc và gợi ý về hành động phát ra từ miệng. Hình dạng ban đầu của 口 giống cái miệng, còn 此 có thể liên tưởng đến việc chỉ trỏ hoặc nhấn mạnh, tạo nên ý nghĩa 'nhe răng' hoặc 'mắng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhe răng (口) và chỉ tay (此) về phía ai đó để mắng, tạo nên hình ảnh 'nhe răng mắng người'.
他对着我呲牙笑。
tā duì zhe wǒ zī yá xiào
Anh ấy nhe răng cười với tôi.
他今天挨呲了。
tā jīn tiān āi cī le
Hôm nay anh ấy bị khiển trách.
别呲着牙说话。
bié cī zhe yá shuō huà
Đừng nhe răng ra nói chuyện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呲 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 此 (cǐ). Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 此 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự nhấn mạnh hoặc chỉ trỏ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhe răng' hoặc 'mắng', vì khi mắng người ta thường nhe răng hoặc dùng miệng để quở trách.