Hanzi Writer

Cách viết 赔 (péi) — ý nghĩa “Đền, bồi thường, lỗ”

péi Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 贝

赔 (péi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đền, bồi thường, lỗ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赔钱 (péi qián), 赔礼 (péi lǐ), 赔偿 (péi cháng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赔 - péi

Luyện viết 赔 (péi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (péi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đền, bồi thường, lỗ.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpéi (pei)
Ý nghĩaĐền, bồi thường, lỗ
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

赔 gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và phần bên phải là 咅 (pǒu), vốn là hình ảnh một người đang nói hoặc than vãn. Sự kết hợp này gợi ý việc mất tiền và phàn nàn về tổn thất, dẫn đến nghĩa 'đền bù' hoặc 'lỗ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn làm vỡ một chiếc bình cổ, và bạn phải lấy vỏ sò (tiền) trong túi ra để đền cho chủ cửa hàng, vừa đưa tiền vừa than thở 'ôi thôi'.

péi qián
Lỗ tiền, đền tiền
péi lǐ
Xin lỗi, tạ lỗi
péi cháng
Bồi thường

这笔生意赔钱了。

zhè bǐ shēng yì péi qián le

Thương vụ này đã bị lỗ vốn.

我向你赔礼道歉。

wǒ xiàng nǐ péi lǐ dào qiàn

Tôi xin lỗi bạn.

他要求对方赔偿。

tā yāo qiú duì fāng péi cháng

Anh ấy yêu cầu đối phương bồi thường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) péi 12
yīng 14
zéi 10
zhì 10
Luyện tập thứ tự nét cho 赔 - péi

Luyện viết 赔 (péi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赔

Chữ 赔 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc) ở bên trái và phần 咅 ở bên phải. 咅 vốn là hình ảnh một người đang nói hoặc than vãn, kết hợp với 贝 tạo nên ý nghĩa 'mất tiền và phàn nàn', từ đó phát triển thành nghĩa 'đền bù' hoặc 'lỗ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 12 nét khác