賏 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh (ngọc trai xâu thành chuỗi)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 賏賏 (yīng yīng), 賏珞 (yīng luò), 賏珠 (yīng zhū).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 賏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 賏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 賏 (yīng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
賏 có nghĩa là Anh (ngọc trai xâu thành chuỗi).
賏 (yīng) là một chữ Hán cổ, mô tả hình ảnh hai chuỗi ngọc trai (貝) được xâu lại với nhau. Chữ này gồm hai bộ 貝 (bèi, nghĩa là vỏ sò/ngọc trai) đặt cạnh nhau, tượng trưng cho sự kết nối, xâu chuỗi. Ban đầu, nó có nghĩa là 'chuỗi ngọc' và sau này được dùng để chỉ sự lấp lánh, rực rỡ của ngọc quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai sợi dây chuyền ngọc trai (mỗi sợi là một bộ 貝) được treo song song, cùng phản chiếu ánh sáng lấp lánh, tạo nên hình ảnh '賏' – hai chuỗi ngọc tỏa sáng rực rỡ.
賏賏形容珍珠的光泽。
yīng yīng xíng róng zhēn zhū de guāng zé
"Yingying" dùng để mô tả vẻ lấp lánh của ngọc trai.
她戴着精美的賏珞。
tā dài zhe jīng měi de yīng luò
Cô ấy đang đeo chuỗi anh lạc tinh xảo.
这些賏珠非常珍贵。
zhè xiē yīng zhū fēi cháng zhēn guì
Những viên ngọc trai này rất quý giá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 賏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
賏 được tạo thành từ hai bộ 貝 (bèi, nghĩa là vỏ sò hoặc ngọc trai) đặt cạnh nhau. Bộ 貝 vốn là hình ảnh một vỏ sò có giá trị, tượng trưng cho tiền bạc hoặc vật quý. Khi hai bộ 貝 kết hợp, chúng gợi lên hình ảnh nhiều ngọc trai được xâu thành chuỗi, nhấn mạnh sự phong phú và lấp lánh. Cấu trúc này giúp liên tưởng trực tiếp đến nghĩa gốc 'chuỗi ngọc'.