财 (cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền tài, tài sản". Nó có 7 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 财富 (cái fù), 发财 (fā cái), 财产 (cái chǎn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 财 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 财 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 财 (cái) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
财 có nghĩa là Tiền tài, tài sản.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 财 thuộc mức trung cấp.
财 (cái) là chữ tượng hình kết hợp giữa bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tiền tệ thời cổ) và 才 (cái, tài năng), thể hiện ý nghĩa 'tài sản' hoặc 'của cải'. Trong lịch sử, vỏ sò được dùng làm tiền tệ, nên bộ 贝 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến tiền bạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tài giỏi (才) đang cầm một chiếc vỏ sò (贝) quý giá - đó chính là tài sản của anh ta.
健康是人生最大的财富。
jiàn kāng shì rén shēng zuì dà de cái fù
Sức khỏe là tài sản lớn nhất của đời người.
祝大家新年发大财。
zhù dà jiā xīn nián fā dà cái
Chúc mọi người năm mới phát tài.
我们要保护公共财产。
wǒ men yào bǎo hù gōng gòng cái chǎn
Chúng ta cần bảo vệ tài sản công cộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 财 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 财 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền tệ) ở bên trái và chữ 才 (tài năng) ở bên phải. Sự kết hợp này gợi ý rằng tài sản (贝) đến từ tài năng (才). Điều này phản ánh quan niệm người xưa: người có tài sẽ tạo ra của cải.