Hanzi Writer

Cách viết 负 (fù) — ý nghĩa “Gánh vác, phụ lòng, âm (số)”

Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 贝

负 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gánh vác, phụ lòng, âm (số)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 负责 (fù zé), 负担 (fù dān), 胜负 (shèng fù).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 负 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 负 - fù

Luyện viết 负 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 负 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gánh vác, phụ lòng, âm (số).

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaGánh vác, phụ lòng, âm (số)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.2/5

负 có nguồn gốc từ chữ 貝 (bèi, vỏ sò - tiền tệ cổ) kết hợp với 人 (người) ở trên. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đang cõng hoặc mang theo tiền bạc, thể hiện ý nghĩa 'gánh vác' hoặc 'mang vác'. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'phụ lòng' (mang nợ ân tình) và 'âm' (trái với dương).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang cõng một cái túi tiền làm bằng vỏ sò (贝) trên lưng, còng lưng vì nặng – đó là 'gánh nặng' (负).

fù zé
Chịu trách nhiệm
fù dān
Gánh nặng
shèng fù
Thắng thua

我会对这件事负责。

wǒ huì duì zhè jiàn shì fù zé

Tôi sẽ chịu trách nhiệm về việc này.

他的生活负担很重。

tā de shēng huó fù dān hěn zhòng

Gánh nặng cuộc sống của anh ấy rất nặng nề.

比赛的胜负并不重要。

bǐ sài de shèng fù bìng bú zhòng yào

Thắng thua của trận đấu không hề quan trọng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
bèi 4
zhēn 6
gòng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 负 - fù

Luyện viết 负 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 负 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 负

负 gồm phần trên là 人 (người) và phần dưới là 贝 (vỏ sò/tiền). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người đang cõng tiền trên lưng, từ đó tạo nên nghĩa 'gánh vác' hay 'mang'. Khi bạn gánh vác trách nhiệm, bạn cũng 'mang' nó như mang tiền, và nếu không làm tròn, bạn sẽ 'phụ lòng' người khác – nghĩa là mắc nợ về tình cảm.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 6 nét khác