责 (zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trách nhiệm, quở trách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 负责 (fù zé), 责任 (zé rèn), 指责 (zhǐ zé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 责 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 责 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 责 (zé) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
责 có nghĩa là Trách nhiệm, quở trách.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 责 thuộc mức trung cấp.
责 (zé) ban đầu là hình ảnh một mũi tên (矢) bắn xuyên qua đồng tiền (贝), thể hiện ý nghĩa 'đòi nợ' hoặc 'yêu cầu'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'trách nhiệm' và 'khiển trách'. Chữ này kết hợp bộ 贝 (tiền tài) với phần trên là 龶 (biến thể của 束, nghĩa là ràng buộc), gợi ý về việc bị ràng buộc bởi tiền bạc hoặc nghĩa vụ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một xấp tiền (贝) nhưng bị một sợi dây (龶) trói chặt, buộc họ phải chịu trách nhiệm về số tiền đó.
他对工作很负责。
tā duì gōng zuò hěn fù zé
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
这是我的责任。
zhè shì wǒ de zé rèn
Đây là trách nhiệm của tôi.
请不要指责他。
qǐng bú yào zhǐ zé tā
Xin đừng chỉ trích anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 责 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 责 gồm bộ 贝 (tiền, của cải) ở dưới và phần trên là 龶 (biến thể của 束, nghĩa là ràng buộc). Sự kết hợp này gợi ý rằng trách nhiệm giống như việc bị ràng buộc bởi tiền bạc hoặc nghĩa vụ, phải thực hiện những gì mình đã cam kết.