偿 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đền bù, hoàn trả". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 补偿 (bǔ cháng), 偿还 (cháng huán), 有偿 (yǒu cháng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偿 (cháng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偿 có nghĩa là đền bù, hoàn trả.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 偿 thuộc mức trung cấp.
偿 (cháng) gồm bộ 亻 (người) bên trái và phần 尝 (nếm thử) bên phải. Ban đầu, chữ này diễn tả hành động con người trả lại hoặc bù đắp, như khi nếm thử để kiểm tra rồi trả về đúng vị trí. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'đền bù' hoặc 'hoàn trả'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang nếm thử (尝) một món ăn, sau đó trả lại đĩa thức ăn cho người bán – hành động 'trả lại' đó chính là '偿'.
给你一些补偿。
gěi nǐ yī xiē bǔ cháng
Đền bù cho bạn một chút.
我要偿还这笔钱。
wǒ yào cháng huán zhè bǐ qián
Tôi phải hoàn trả số tiền này.
这是有偿服务。
zhè shì yǒu cháng fú wù
Đây là dịch vụ có thu phí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偿 gồm bộ 亻 (người) và phần 尝 (nếm). Bộ 亻 cho biết hành động liên quan đến con người, còn 尝 gợi ý về việc thử nghiệm, kiểm tra. Kết hợp lại, 偿 diễn tả việc con người trả lại, bù đắp sau khi đã kiểm tra hoặc trải qua điều gì đó, như trả nợ hoặc bồi thường.