Hanzi Writer

Cách viết 贞 (zhēn) — ý nghĩa “Trinh tiết, kiên định”

zhēn Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 贝

贞 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trinh tiết, kiên định". Nó có 6 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坚贞 (jiān zhēn), 贞洁 (zhēn jié), 忠贞 (zhōng zhēn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 贞 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 贞 - zhēn

Luyện viết 贞 (zhēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhēn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trinh tiết, kiên định.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhēn (zhen)
Ý nghĩaTrinh tiết, kiên định
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.9/5

贞 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho của cải, vật quý) và chữ 卜 (bǔ, bói toán) làm phần âm. Ban đầu, 贞 có nghĩa là 'bói toán, hỏi ý trời', sau này chuyển thành 'kiên định, trinh tiết' - như một lời thề trước thần linh không thay đổi. Hình dạng chữ cho thấy sự kết hợp giữa vật quý (贝) và sự thiêng liêng (卜).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò quý giá (贝) được đặt trên một bàn thờ để bói toán (卜) - đó là biểu tượng của sự kiên định, lời hứa thiêng liêng không bao giờ đổi thay.

jiān zhēn
Kiên trinh / Trung trinh
zhēn jié
Trinh tiết, trong trắng
zhōng zhēn
Trung trinh, lòng trung thành không đổi

他的意志非常坚贞。

tā de yì zhì fēi cháng jiān zhēn

Ý chí của anh ấy rất kiên trung.

这是一个关于贞洁的故事。

zhè shì yí gè guān yú zhēn jié de gù shì

Đây là một câu chuyện về sự trinh tiết.

他对国家非常忠贞。

tā duì guó jiā fēi cháng zhōng zhēn

Anh ấy rất trung thành với đất nước.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhēn 6
bèi 4
6
gòng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 贞 - zhēn

Luyện viết 贞 (zhēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 贞

Chữ 贞 gồm bộ 贝 (bèi) ở dưới và chữ 卜 (bǔ) ở trên. Bộ 贝 nghĩa là vỏ sò, thời xưa dùng làm tiền, tượng trưng cho giá trị và sự quý báu. Chữ 卜 nghĩa là bói toán, gợi lên sự thiêng liêng và quyết định. Kết hợp lại, 贞 mang ý nghĩa 'lời thề trước thần linh' - một cam kết giá trị và không thay đổi.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 6 nét khác