Hanzi Writer

Cách viết 账 (zhàng) — ý nghĩa “Tài khoản, nợ, sổ sách”

zhàng Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 贝

账 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tài khoản, nợ, sổ sách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 结账 (jié zhàng), 账号 (zhàng hào), 记账 (jì zhàng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 账 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 账 - zhàng

Luyện viết 账 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 账 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tài khoản, nợ, sổ sách.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhàng (zhang)
Ý nghĩaTài khoản, nợ, sổ sách
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

账 gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 长 (zhǎng, dài hoặc lớn lên). Sự kết hợp này gợi ý việc ghi chép các khoản tiền tăng dần theo thời gian, tạo thành sổ sách hoặc tài khoản.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò (贝) đang nằm trên một tờ giấy dài (长), mỗi khi bạn tiêu tiền, vỏ sò lại dài ra thêm một chút - đó là cách bạn 'ghi nợ' vào sổ.

jié zhàng
thanh toán / tính tiền
zhàng hào
Số tài khoản
jì zhàng
Ghi chép sổ sách, ghi nợ

服务员,请结账。

fú wù yuán qǐng jié zhàng

Phục vụ ơi, làm ơn thanh toán.

这是我的银行账号。

zhè shì wǒ de yín háng zhàng hào

Đây là số tài khoản ngân hàng của tôi.

我每天都记账。

wǒ měi tiān dōu jì zhàng

Ngày nào tôi cũng ghi chép chi tiêu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhàng 8
zhēn 6
6
gòng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 账 - zhàng

Luyện viết 账 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 账 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 账

Chữ 账 gồm bộ 贝 (tiền bạc) bên trái và chữ 长 (dài) bên phải. Bộ 贝 chỉ rõ lĩnh vực liên quan đến tiền, còn 长 gợi ý sự tích lũy hoặc kéo dài. Kết hợp lại, nó diễn tả việc ghi chép các khoản tiền tăng dần thành sổ sách.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 8 nét khác