媒 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Môi giới, làm mai". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 媒体 (méi tǐ), 媒人 (méi rén), 媒介 (méi jiè).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媒 (méi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媒 có nghĩa là Môi giới, làm mai.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 媒 thuộc mức trung cấp.
媒 gồm bộ 女 (nữ) và âm phù 某 (mỗ). 某 vốn là hình ảnh cái cây có quả ngọt, gợi ý về sự ngọt ngào, kết nối. Kết hợp lại, 媒 mang ý nghĩa người phụ nữ làm cầu nối, mai mối cho đôi lứa, như cây kết trái tạo sự gắn kết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng dưới gốc cây (某) đầy quả ngọt, tay cầm một sợi dây tơ hồng nối hai trái tim lại với nhau – đó chính là bà mối 媒.
媒体报道了新闻。
méi tǐ bào dào le xīn wén
Truyền thông đã đưa tin về sự việc.
媒人介绍了朋友。
méi rén jiè shào le péng yǒu
Người mai mối đã giới thiệu bạn bè.
语言是沟通的媒介。
yǔ yán shì gōu tōng de méi jiè
Ngôn ngữ là phương tiện để giao tiếp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媒 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 某 (mỗ) bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính, gợi ý về vai trò của người phụ nữ trong xã hội xưa thường làm mai mối. Phần 某 vừa là âm phù, vừa mang ý nghĩa 'cái cây' – biểu tượng của sự kết nối và sinh sôi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người phụ nữ làm cầu nối', rất logic và dễ nhớ.