姬 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỹ nhân / Họ Cơ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歌姬 (gē jī), 虞姬 (yú jī), 姬姓 (jī xìng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 姬 (jī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
姬 có nghĩa là Mỹ nhân / Họ Cơ.
姬 (jī) gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 臣 (thần) bên phải. Ban đầu, 姬 chỉ phụ nữ của dòng họ quý tộc thời Chu, sau đó mở rộng nghĩa thành 'mỹ nhân' hoặc 'phi tần'. Hình dạng kết hợp giữa 'nữ' và 'thần' gợi ý về người phụ nữ trong cung đình, phục vụ vua chúa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang quỳ trước vị thần (臣) để xin ơn huệ – đó là hình ảnh của một mỹ nhân trong cung cấm.
这位歌姬唱歌很好听。
zhè wèi gē jī chàng gē hěn hǎo tīng
Nàng ca kỹ này hát rất hay.
虞姬是古代的美女。
yú jī shì gǔ dài de měi nǚ
Ngu Cơ là một mỹ nhân thời cổ đại.
姬姓是古老的姓氏。
jī xìng shì gǔ lǎo de xìng shì
Họ Cơ là một dòng họ cổ xưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 姬 gồm bộ 女 (nữ) chỉ giới tính và 臣 (thần) chỉ quan lại hoặc thần dân. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ trong cung đình, có địa vị phục vụ vua chúa, từ đó nghĩa chuyển thành 'mỹ nhân' hoặc 'phi tần'.