娌 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chị em dâu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妯娌 (zhóu lǐ), 娌娌 (lǐ lǐ), 大娌 (dà lǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娌 (lǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娌 có nghĩa là Chị em dâu.
Chữ 娌 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) bên trái và chữ 里 (lǐ, nghĩa là trong, bên trong) bên phải. Bộ 女 cho thấy ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 里 gợi ý về mối quan hệ trong gia đình, cùng sống trong một nhà. Ban đầu, chữ này chỉ những người phụ nữ trong cùng một gia đình, đặc biệt là chị em dâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người phụ nữ (女) cùng sống trong một ngôi nhà (里), họ là chị em dâu, luôn ở bên nhau như hình với bóng.
她们是好妯娌。
tā men shì hǎo zhóu lǐ
Họ là những người chị em dâu tốt.
妯娌之间要和睦。
zhóu lǐ zhī jiān yào hé mù
Chị em dâu nên hòa thuận với nhau.
她是我的大娌。
tā shì wǒ de dà lǐ
Chị ấy là chị dâu cả của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娌 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ) biểu thị ý nghĩa (liên quan đến phụ nữ) và chữ 里 (lǐ) biểu thị âm đọc. Bộ 女 cho thấy đây là từ chỉ người phụ nữ, còn 里 gợi ý về mối quan hệ trong gia đình, cùng chung sống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chị em dâu' - những người phụ nữ cùng chung một gia đình.