夲 (tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gốc, bản (chữ cổ của 本)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夲 (tāo), 夲草 (tāo cǎo), 夲者 (tāo zhě).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夲 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夲 (tāo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夲 có nghĩa là Gốc, bản (chữ cổ của 本).
夲 là một dạng cổ của chữ 本, mang ý nghĩa 'gốc rễ' hoặc 'bản chất'. Hình dạng của nó gồm bộ 大 (người lớn) bên trên và một nét ngang ở dưới, tượng trưng cho một người đứng trên mặt đất, biểu thị nơi bắt nguồn hoặc gốc rễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang đứng vững chắc trên mặt đất, và nét ngang dưới chân là dấu mốc đánh dấu nơi anh ta bắt đầu, chính là gốc rễ của mọi thứ.
夲是古体字。
tāo shì gǔ tǐ zì
'夲' là một chữ cổ.
夲草纲目是古书。
tāo cǎo gāng mù shì gǔ shū
'Bản Thảo Cương Mục' là một cuốn sách cổ.
夲者,本也。
tāo zhě běn yě
'夲' có nghĩa là 'bản' (gốc).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夲 gồm bộ 大 (người lớn) ở phía trên và một nét ngang ở phía dưới. Bộ 大 tượng trưng cho con người, còn nét ngang biểu thị mặt đất hoặc một điểm mốc. Sự kết hợp này gợi ý về một người đứng trên mặt đất, từ đó liên tưởng đến ý nghĩa 'gốc rễ' hoặc 'bản chất'.