争 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tranh giành, tranh đấu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亅, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 争取 (zhēng qǔ), 竞争 (jìng zhēng), 争吵 (zhēng chǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 争 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 争 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 争 (zhēng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
争 có nghĩa là Tranh giành, tranh đấu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 争 thuộc mức trung cấp.
Chữ 争 (zhēng) ban đầu là hình ảnh hai bàn tay đang giằng co một vật gì đó ở giữa, thể hiện sự tranh giành. Phần trên là hình bàn tay (爫), phần dưới là hình bàn tay khác (亅), cùng với nét ngang ở giữa tượng trưng cho vật bị tranh giành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang giằng co một cây gậy: một tay ở trên nắm chặt, một tay ở dưới kéo mạnh, và cây gậy nằm ngang giữa họ – đó chính là chữ 争.
我们要争取机会。
wǒ men yào zhēng qǔ jī huì
Chúng ta phải tranh thủ cơ hội.
这里的竞争很激烈。
zhè lǐ de jìng zhēng hěn jī liè
Cạnh tranh ở đây rất khốc liệt.
他们在争吵。
tā men zài zhēng chǎo
Họ đang tranh cãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 争 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 争 gồm phần trên là 爫 (hình bàn tay với ba ngón tay), phần dưới là 亅 (nét móc câu) và một nét ngang ở giữa. Hình ảnh này mô tả hai bàn tay đang kéo giằng một vật (nét ngang), thể hiện ý nghĩa tranh giành. Cấu trúc này rất trực quan, giúp người học dễ liên tưởng đến hành động tranh đoạt.