绿 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xanh lá cây". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绿色 (lǜ sè), 绿茶 (lǜ chá), 绿地 (lǜ dì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绿 (lǜ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绿 có nghĩa là xanh lá cây.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 绿 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
绿 (lǜ) kết hợp bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi chỉ, và phần 录 (lù) vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự ghi chép, thu thập. Màu xanh lá cây thường được tạo ra từ việc nhuộm vải bằng lá cây, nên bộ 纟 gợi nhớ đến quá trình nhuộm, và 录 như một dấu vết còn lại sau khi nhuộm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi chỉ (纟) được nhúng vào nước lá cây, để lại màu xanh (绿) trên vải, và bạn ghi lại (录) màu đó vào sổ tay.
我最喜欢绿色。
wǒ zuì xǐ huān lǜ sè
Tôi thích màu xanh lá cây nhất.
你喝绿茶还是红茶?
nǐ hē lǜ chá hái shì hóng chá
Bạn uống trà xanh hay trà đen?
公园里有一片绿地。
gōng yuán lǐ yǒu yī piàn lǜ dì
Trong công viên có một thảm cỏ xanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绿 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) và phần 录. Bộ 纟 cho thấy màu sắc này thường được dùng để nhuộm vải, còn 录 mang ý nghĩa ghi chép, như một dấu ấn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh màu xanh từ lá cây được hấp thụ vào sợi vải, tạo nên màu sắc đặc trưng.