铝 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhôm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铝罐 (lǚ guàn), 铝箔 (lǚ bó), 铝合金 (lǚ hé jīn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铝 (lǚ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铝 có nghĩa là Nhôm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 铝 thuộc mức trung cấp.
铝 (lǚ) là chữ chỉ nhôm, kim loại. Chữ này kết hợp bộ 钅 (kim loại) bên trái và 吕 (lǚ) bên phải, vốn là một họ người hoặc tên một nước cổ. Trong hóa học hiện đại, người Trung Quốc đã tạo ra chữ này bằng cách ghép bộ kim loại với âm 吕 để biểu thị một kim loại mới được phát hiện, tương tự cách tạo chữ cho các nguyên tố khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh nhôm sáng bóng (bộ 钅) được đặt cạnh hai cái miệng (吕) đang nói chuyện, vì nhôm rất nhẹ nên dễ dàng được dùng làm lon nước giải khát mà hai người đang uống.
这个铝罐可以回收。
zhè ge lǚ guàn kě yǐ huí shōu
Lon nhôm này có thể tái chế.
用铝箔纸包好鱼。
yòng lǚ bó zhǐ bāo hǎo yú
Dùng giấy bạc gói cá lại.
窗户是铝合金的。
chuāng hù shì lǚ hé jīn de
Cửa sổ làm bằng hợp kim nhôm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铝 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 吕 (lǚ) bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 吕 cung cấp âm đọc. Đây là loại chữ hình thanh, kết hợp ý và âm, rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.