钚 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Plutoni (Pu)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钚元素 (bù yuán sù), 金属钚 (jīn shǔ bù), 钚原子 (bù yuán zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钚 (bù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钚 có nghĩa là Plutoni (Pu).
钚 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố hóa học plutonium. Nó kết hợp bộ '钅' (kim loại) biểu thị bản chất kim loại của nguyên tố này, và phần '不' (bù) chỉ âm đọc. Chữ này không có nguồn gốc từ chữ cổ mà được tạo mới trong thế kỷ 20 khi các nguyên tố hóa học được du nhập vào tiếng Trung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) bị đặt dưới dấu '不' (không), nghĩa là 'không phải kim loại thường', vì plutonium là kim loại phóng xạ đặc biệt.
钚元素有放射性。
bù yuán sù yǒu fàng shè xìng
Nguyên tố Plutoni có tính phóng xạ.
金属钚非常危险。
jīn shǔ bù fēi cháng wēi xiǎn
Kim loại Plutoni rất nguy hiểm.
科学家在研究钚原子。
kē xué jiā zài yán jiū bù yuán zi
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên tử Plutonium.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钚 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 不 (bù) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn phần 不 giúp đọc là 'bù'. Sự kết hợp này tạo ra một chữ mới hoàn toàn, không có liên hệ trực tiếp với nghĩa gốc của 不 (không), mà chỉ dùng để phiên âm tên hóa học.