钙 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Canxi (Ca)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 补钙 (bǔ gài), 钙片 (gài piàn), 高钙 (gāo gài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钙 (gài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钙 có nghĩa là Canxi (Ca).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 钙 thuộc mức trung cấp.
钙 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 丐 (gài) biểu thị âm đọc. Bộ 钅 cho thấy đây là một nguyên tố kim loại, còn 丐 vốn là một chữ cổ có nghĩa là 'xin, cầu xin', nhưng ở đây chỉ dùng để ghi âm 'gài'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng hình cho nguyên tố canxi, một kim loại mềm màu trắng bạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) đang được một người ăn xin (丐) cầm trên tay, vì canxi là khoáng chất mà nhiều người thiếu hụt và cần 'xin' từ thực phẩm bổ sung.
喝牛奶可以补钙。
hē niú nǎi kě yǐ bǔ gài
Uống sữa có thể bổ sung canxi.
我每天吃钙片。
wǒ měi tiān chī gài piàn
Mỗi ngày tôi đều uống viên canxi.
这种饼干是高钙的。
zhè zhǒng bǐng gān shì gāo gài de
Loại bánh quy này giàu canxi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钙 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) và phần 丐 (gài). Bộ 钅 cho biết canxi là một kim loại, còn 丐 chỉ cung cấp âm đọc 'gài', không mang ý nghĩa riêng. Đây là một chữ hình thanh điển hình, trong đó bộ thủ biểu thị nghĩa và phần còn lại biểu thị âm.