Hanzi Writer

Cách viết 合 (hé) — ý nghĩa “Hợp, đóng, gộp”

Cấp độ HSK 2 6 nét Bộ thủ: 口

合 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hợp, đóng, gộp". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 合作 (hé zuò), 合理 (hé lǐ), 一合 (yī hé).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 合 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 合 - hé

Luyện viết 合 (hé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 合 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hé) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hợp, đóng, gộp.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinhé (he)
Ý nghĩaHợp, đóng, gộp
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.7/5

Chữ 合 (hé) gồm bộ 口 (miệng) ở dưới và phần trên là 亼, vốn là hình ảnh cái nắp đậy kín miệng hũ. Theo lịch sử, chữ này miêu tả hành động đóng nắp vào miệng vật chứa, mang ý nghĩa khép lại, gộp lại. Về sau, nghĩa mở rộng thành hợp nhất, phối hợp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang được đậy kín bởi một cái nắp (亼), tạo thành hình ảnh cái hũ đóng chặt, gợi nhớ nghĩa 'hợp, đóng'.

hé zuò
Hợp tác
hé lǐ
Hợp lý
yī hé
Một hộp / Một hiệp (đấu)

只有精诚合作,我们才能战胜眼前的困难。

zhǐ yǒu jīng chéng hé zuò wǒ men cái néng zhàn shèng yǎn qián de kùn nán

Chỉ có hợp tác chân thành, chúng ta mới có thể vượt qua khó khăn trước mắt.

这个方案制定的非常合理,大家都赞同。

zhè ge fāng àn zhì dìng de fēi cháng hé lǐ dà jiā dōu zàn tóng

Phương án này được xây dựng rất hợp lý, mọi người đều tán thành.

在古代,一合是一种专门用于称量粮食的容量。

zài gǔ dài yī hé shì yī zhǒng zhuān mén yòng yú chēng liáng liáng shí de róng liàng

Thời cổ đại, một 'hợp' (gě) là một đơn vị dung tích chuyên dùng để đo lường lương thực.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 合 - hé

Luyện viết 合 (hé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 合 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 合

Chữ 合 gồm phần trên là 亼 (biểu thị cái nắp) và phần dưới là 口 (miệng). Hình ảnh cái nắp đậy kín miệng hũ tượng trưng cho sự khép lại, gộp lại, từ đó mở rộng thành nghĩa hợp nhất, phối hợp. Sự kết hợp này giúp ta dễ dàng liên tưởng đến hành động đóng, gộp.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 6 nét khác