罐 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lon, hũ, bình". Nó có 23 nét, bộ thủ là 缶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罐头 (guàn tou), 水罐 (shuǐ guàn), 罐装 (guàn zhuāng).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罐 (guàn) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 缶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罐 có nghĩa là Lon, hũ, bình.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 罐 thuộc mức trung cấp.
罐 gồm bộ 缶 (phẫu, nghĩa gốc là 'đồ gốm') và phần còn lại là 雚 (quán, vừa là âm thanh vừa gợi ý về hình dáng). Bộ 缶 vẽ một cái vò đất nung có nắp, còn 雚 gợi hình ảnh con chim cú đứng trên mái nhà, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái hũ, cái lon' làm bằng gốm sứ hoặc kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vò đất (缶) to đùng, bên trên có một con chim cú (雚) đang đậu, miệng kêu 'quác quác' – đó là cái 'lon' (guàn) chứa đầy nước.
我喜欢吃鱼罐头。
wǒ xǐ huān chī yú guàn tou
Tôi thích ăn cá hộp.
他提着一个水罐。
tā tí zhe yí gè shuǐ guàn
Anh ấy đang xách một bình nước.
这是罐装可乐。
zhè shì guàn zhuāng kě lè
Đây là coca-cola lon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罐 gồm bộ 缶 (phẫu) chỉ 'đồ gốm' hoặc 'vò đất', và phần 雚 (quán) đóng vai trò biểu âm. Bộ 缶 là thành phần chính mang ý nghĩa, cho thấy vật này có nguồn gốc từ đồ gốm, còn phần 雚 chỉ giúp đọc thành 'guàn'. Vì vậy, khi gặp chữ có bộ 缶, bạn có thể đoán nó liên quan đến đồ đựng, bình, vò.