钛 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Titan (Ti)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钛合金 (tài hé jīn), 钛金属 (tài jīn shǔ), 钛架 (tài jià).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钛 (tài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钛 có nghĩa là Titan (Ti).
钛 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra theo quy tắc hình thanh: bên trái là bộ 钅 (kim loại) chỉ ý nghĩa, bên phải là 太 (tài) chỉ âm đọc. Chữ này xuất hiện khi khoa học hiện đại cần ký hiệu cho nguyên tố titan, và người Trung Quốc đã kết hợp bộ kim loại với chữ 太 (có nghĩa là 'quá' hoặc 'rất') để tạo thành tên gọi, mang hàm ý về độ cứng và tính chất đặc biệt của titan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại sáng bóng (钅) được đặt trên một cái đế rất to và chắc chắn (太), giống như titan là kim loại mạnh mẽ thường dùng trong máy bay và tàu vũ trụ.
这种表是钛合金的。
zhè zhǒng biǎo shì tài hé jīn de
Loại đồng hồ này làm bằng hợp kim titan.
钛金属非常轻。
tài jīn shǔ fēi cháng qīng
Kim loại titan rất nhẹ.
我买了一副钛架眼镜。
wǒ mǎi le yī fù tài jià yǎn jìng
Tôi đã mua một cặp kính gọng titan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钛 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và chữ 太 ở bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một loại kim loại, còn 太 không chỉ cho âm đọc 'tài' mà còn mang nghĩa 'lớn' hoặc 'quá', gợi ý về tính chất nổi bật của titan. Sự kết hợp này tạo ra một chữ vừa có ý nghĩa (kim loại) vừa có âm thanh, giúp người học dễ nhớ.