励 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuyến khích / Gắng sức". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼓励 (gǔ lì), 奖励 (jiǎng lì), 励志 (lì zhì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 励 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 励 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 励 (lì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
励 có nghĩa là Khuyến khích / Gắng sức.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 励 thuộc mức trung cấp.
励 (lì) gồm bộ 厂 (hang đá) bên ngoài và chữ 力 (sức mạnh) bên dưới. Ban đầu, nó mang nghĩa 'đá mài' (砥励), sau này chuyển thành 'mài giũa, rèn luyện' và cuối cùng là 'khuyến khích, gắng sức'. Hình ảnh một tảng đá (厂) đè lên sức lực (力) gợi ý việc vượt qua khó khăn để mạnh mẽ hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cố đẩy một tảng đá lớn (厂) bằng tất cả sức lực (力) của mình – đó là hành động 励: nỗ lực hết mình để vượt qua thử thách.
老师鼓励我学中文。
lǎo shī gǔ lì wǒ xué zhōng wén
Giáo viên khuyến khích tôi học tiếng Trung.
学校奖励好学生。
xué xiào jiǎng lì hào xué shēng
Nhà trường khen thưởng học sinh giỏi.
他喜欢看励志书。
tā xǐ huān kàn lì zhì shū
Anh ấy thích đọc sách truyền cảm hứng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 励 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
励 gồm bộ 厂 (hảng/hang đá) ở trên và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Bộ 厂 tượng trưng cho một vách đá hoặc nơi hiểm trở, còn 力 là sức lực. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng sức mạnh để vượt qua đá tảng – tức là vượt qua khó khăn, từ đó mang nghĩa 'gắng sức' và 'khuyến khích'.