志 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chí hướng, ý chí.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 志向 (zhì xiàng), 意志 (yì zhì), 志愿者 (zhì yuàn zhě).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 志 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 志 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 志 (zhì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
志 có nghĩa là Chí hướng, ý chí..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 志 thuộc mức trung cấp.
志 gồm phần trên 士 (người có học thức hoặc chiến sĩ) và phần dưới 心 (trái tim). Chữ này thể hiện ý chí, hoài bão của một người được nuôi dưỡng từ trái tim và khối óc. Ban đầu, 志 có nghĩa là 'ý định' hoặc 'khát vọng', phản ánh sự quyết tâm của một người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến sĩ (士) đặt tay lên trái tim (心) mình, thề sẽ đạt được mục tiêu - đó là 'ý chí' (志).
我的志向是当老师。
wǒ de zhì xiàng shì dāng lǎo shī
Chí hướng của tôi là trở thành giáo viên.
他的意志很坚强。
tā de yì zhì hěn jiān qiáng
Ý chí của anh ấy rất mạnh mẽ.
我想当一名志愿者。
wǒ xiǎng dāng yī míng zhì yuàn zhě
Tôi muốn trở thành một tình nguyện viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 志 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 志 gồm phần trên 士 (người có học thức hoặc chiến sĩ) và phần dưới 心 (trái tim). Sự kết hợp này thể hiện rằng ý chí và hoài bão đến từ sự kết hợp giữa trí tuệ và cảm xúc. Phần 士 đại diện cho sự quyết tâm, còn 心 là nơi chứa đựng khát vọng.