鼓 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trống". Nó có 13 nét, bộ thủ là 鼓, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打鼓 (dǎ gǔ), 鼓掌 (gǔ zhǎng), 鼓励 (gǔ lì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼓 (gǔ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼓 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼓 có nghĩa là Trống.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 鼓 thuộc mức trung cấp.
Chữ 鼓 (gǔ) có nguồn gốc từ hình ảnh một cái trống với chân đế và dùi trống. Phần bên trái là hình ảnh cái trống, phần bên phải là bàn tay cầm dùi để đánh. Qua thời gian, chữ này được cách điệu hóa thành dạng hiện đại, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc về âm thanh và nhịp điệu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái trống (鼓) với hai dùi trống đang đánh lên, tạo ra âm thanh 'gǔ gǔ' vang vọng, và bàn tay (chữ 支) đang cầm dùi để tạo ra âm thanh đó.
他喜欢打鼓。
tā xǐ huān dǎ gǔ
Anh ấy thích đánh trống.
大家一起鼓掌。
dà jiā yì qǐ gǔ zhǎng
Mọi người cùng nhau vỗ tay.
老师鼓励我学习。
lǎo shī gǔ lì wǒ xué xí
Giáo viên khuyến khích tôi học tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼓 gồm hai phần: bên trái là hình ảnh cái trống (tượng trưng cho mặt trống và chân đế), bên phải là chữ 支 (zhī) mang nghĩa 'chống đỡ' hoặc 'cầm', thể hiện hành động đánh trống. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một bàn tay cầm dùi đánh vào mặt trống, tạo nên âm thanh.