Hanzi Writer

Cách viết 厅 (tīng) — ý nghĩa “sảnh, phòng lớn, sở”

tīng Cấp độ HSK 5 4 nét Bộ thủ: 厂

厅 (tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sảnh, phòng lớn, sở". Nó có 4 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 客厅 (kè tīng), 餐厅 (cān tīng), 大厅 (dà tīng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 厅 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 厅 - tīng

Luyện viết 厅 (tīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 厅 (tīng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

厅 có nghĩa là sảnh, phòng lớn, sở.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, 厅 thuộc mức trung cấp.

Hán tự厅
Pinyintīng (ting)
Ý nghĩasảnh, phòng lớn, sở
Số nét4
Bộ thủ厂
Cấp độ HSK5
Độ khó2.4/5

厅 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 厂 (hánh, vách đá hoặc mái hiên) ở trên và 丁 (đinh, cây đinh) ở dưới. Bộ 厂 gợi ý một không gian rộng, còn 丁 tượng trưng cho sự vững chắc, tạo nên ý nghĩa một căn phòng lớn, nơi mọi người tụ họp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đinh (丁) đóng trên tấm ván dưới mái hiên (厂) để treo biển hiệu 'Phòng khách' – đó là nơi rộng rãi để tiếp khách.

客厅 kè tīng
Phòng khách.
餐厅 cān tīng
nhà hàng, phòng ăn
大厅 dà tīng
Đại sảnh / Phòng chờ

客厅里有沙发。

kè tīng lǐ yǒu shā fā

Có ghế sofa trong phòng khách.

我们去餐厅吃饭。

wǒ men qù cān tīng chī fàn

Chúng ta đi ăn ở nhà hàng.

酒店大厅很漂亮。

jiǔ diàn dà tīng hěn piào liàng

Sảnh khách sạn rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
厅 (hiện tại) tīng 4 厂
仄 zè 4 厂
厂 chǎng 2 厂
厃 wěi 4 厂
Luyện tập thứ tự nét cho 厅 - tīng

Luyện viết 厅 (tīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 厅

Chữ 厅 gồm bộ 厂 (hánh) tượng trưng cho một mái che hoặc vách đá, và 丁 (đinh) bên dưới. Bộ 厂 tạo cảm giác không gian rộng, còn 丁 làm chữ vững chắc, kết hợp lại chỉ một căn phòng lớn, thường là nơi công cộng hoặc tiếp khách.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 厂

Hán tự 4 nét khác