竟 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lại, đến mức, cuối cùng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竟然 (jìng rán), 毕竟 (bì jìng), 究竟 (jiū jìng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 竟 (jìng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
竟 có nghĩa là Lại, đến mức, cuối cùng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 竟 thuộc mức trung cấp.
Chữ 竟 gồm bộ 立 (đứng) ở trên và 儿 (chân người) ở dưới, cùng với âm thanh từ 音 (âm nhạc). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang đứng kết thúc một bài hát, mang ý nghĩa 'kết thúc' hoặc 'cuối cùng'. Theo thời gian, nghĩa phát triển thành 'rốt cuộc' hoặc 'không ngờ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (立) trên sân khấu, sau khi hát xong bài hát cuối cùng (音), anh ta cúi chào và kết thúc buổi biểu diễn – đó là 'cuối cùng' (竟).
他竟然忘了我的名字。
tā jìng rán wàng le wǒ de míng zì
Anh ấy lại quên mất tên tôi.
他毕竟还是个孩子。
tā bì jìng hái shì gè hái zi
Dù sao thì cậu ấy vẫn còn là một đứa trẻ.
你究竟想说什么?
nǐ jiū jìng xiǎng shuō shén me
Rốt cuộc thì bạn muốn nói gì?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 竟 gồm bộ 立 (đứng) ở trên và 儿 (chân) ở dưới, cùng với 音 (âm thanh) bên trong. Bộ 立 và 儿 tạo nên hình ảnh một người đứng, còn 音 gợi ý âm nhạc. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc kết thúc một bài hát, từ đó mang nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'rốt cuộc'.