竦 (sǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cung kính, sợ hãi, đứng thẳng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 立.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竦立 (sǒng lì), 竦然 (sǒng rán), 竦动 (sǒng dòng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 竦 (sǒng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
竦 có nghĩa là Cung kính, sợ hãi, đứng thẳng.
| Hán tự | 竦 |
| Pinyin | sǒng (song) |
| Ý nghĩa | Cung kính, sợ hãi, đứng thẳng |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 立 |
| Độ khó | 4.2/5 |
竦 (sǒng) gồm bộ 立 (lì, đứng) ở bên trái và 束 (shù, bó/trói) ở bên phải. Chữ 立 mô tả một người đứng thẳng trên mặt đất, còn 束 gợi ý sự trói buộc hoặc tập trung. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa đứng thẳng, cung kính, như thể đang bị trói buộc trong tư thế nghiêm trang.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng như cây cột, hai tay khoanh trước ngực, toát lên vẻ cung kính và sợ hãi, giống như đang chờ đợi một mệnh lệnh quan trọng.
他在门外竦立着。
tā zài mén wài sǒng lì zhe
Anh ấy đang đứng nghiêm chỉnh ở ngoài cửa.
消息令人竦然。
xiāo xī lìng rén sǒng rán
Tin tức khiến người ta rùng mình.
他的眉毛竦动了一下。
tā de méi máo sǒng dòng le yī xià
Lông mày của anh ấy khẽ nhướng lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 竦 gồm bộ 立 (đứng) và bộ 束 (bó/trói). Bộ 立 thể hiện tư thế đứng thẳng, còn bộ 束 gợi ý sự tập trung hoặc bị ràng buộc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa đứng thẳng, cung kính, như thể người đứng đang giữ tư thế nghiêm trang, không dám cử động.