章 (zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chương (sách), huy hiệu, con dấu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 文章 (wén zhāng), 第一章 (dì yī zhāng), 盖章 (gài zhāng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 章 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 章 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 章 (zhāng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
章 có nghĩa là Chương (sách), huy hiệu, con dấu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 章 thuộc mức trung cấp.
章 là chữ hội ý, kết hợp từ 音 (âm nhạc, trên) và 十 (số mười, dưới). Ban đầu nó có nghĩa là 'bản nhạc hoàn chỉnh', sau này mở rộng thành 'bài văn, chương mục' vì văn chương cũng có cấu trúc như âm nhạc. Phần trên 音 gợi ý về âm thanh, phần dưới 十 tượng trưng cho sự hoàn chỉnh, đầy đủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên sân khấu (音) hát một bài hát hoàn chỉnh (十), và bài hát đó được chia thành nhiều chương (章) như các chương trong một cuốn sách.
这篇文章很长。
zhè piān wén zhāng hěn zhǎng
Bài viết này rất dài.
请看第一章。
qǐng kàn dì yī zhāng
Vui lòng xem chương một.
请在这里盖章。
qǐng zài zhè lǐ gài zhāng
Vui lòng đóng dấu tại đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 章 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 章 gồm phần trên là 音 (âm nhạc) và phần dưới là 十 (số mười, tượng trưng cho sự hoàn chỉnh). Sự kết hợp này gợi ý một bản nhạc hoàn chỉnh, từ đó mở rộng nghĩa thành 'bài văn, chương mục' vì văn chương cũng có cấu trúc rõ ràng như âm nhạc. Phần 音 cũng nhắc đến ý nghĩa 'âm thanh' trong các từ như 文章 (bài văn) vì văn chương khi đọc lên có âm điệu.