童 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trẻ em, nhi đồng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 儿童 (ér tóng), 童话 (tóng huà), 童年 (tóng nián).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 童 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 童 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 童 (tóng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
童 có nghĩa là Trẻ em, nhi đồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 童 thuộc mức trung cấp.
Chữ 童 (tóng) gồm bộ 立 (đứng) ở trên và 里 (bên trong) ở dưới. Ban đầu, nó vẽ hình một người đứng (立) với một cái trống (里) phía dưới, tượng trưng cho trẻ em chơi trống. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'trẻ em' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đứng (立) trên một chiếc trống (里) trong lễ hội, vui vẻ gõ trống – đó là hình ảnh của chữ 童.
这里有很多儿童。
zhè lǐ yǒu hěn duō ér tóng
Ở đây có rất nhiều trẻ em.
我喜欢看童话。
wǒ xǐ huān kàn tóng huà
Tôi thích đọc truyện cổ tích.
我的童年很快乐。
wǒ de tóng nián hěn kuài lè
Tuổi thơ của tôi rất hạnh phúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 童 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 童 gồm bộ 立 (đứng) ở trên và 里 (bên trong) ở dưới. Bộ 立 thể hiện tư thế đứng thẳng, còn 里 ban đầu là hình cái trống. Kết hợp lại, nó gợi lên hình ảnh một đứa trẻ đứng cạnh trống, từ đó mang nghĩa 'trẻ em'.