竞 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cạnh tranh, thi đua". Nó có 10 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竞争 (jìng zhēng), 竞赛 (jìng sài), 竞技 (jìng jì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 竞 (jìng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
竞 có nghĩa là Cạnh tranh, thi đua.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 竞 thuộc mức trung cấp.
竞 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 立 (đứng) và 兄 (anh trai). Hình dáng ban đầu mô tả hai người đang chạy đua, với 立 tượng trưng cho việc đứng lên và 兄 gợi ý về hai người cùng tranh tài. Qua thời gian, chữ này được giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa cạnh tranh vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai anh em (兄) cùng đứng (立) trên vạch xuất phát, sẵn sàng chạy đua để giành chiến thắng.
这里的竞争很激烈。
zhè lǐ de jìng zhēng hěn jī liè
Cạnh tranh ở đây rất khốc liệt.
他参加了数学竞赛。
tā cān jiā le shù xué jìng sài
Anh ấy đã tham gia cuộc thi toán học.
竞技体育很有魅力。
jìng jì tǐ yù hěn yǒu mèi lì
Thể thao thi đấu rất có sức hút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 竞 gồm bộ 立 (đứng) ở trên và chữ 兄 (anh trai) ở dưới. Bộ 立 gợi ý về tư thế đứng lên, sẵn sàng hành động, còn 兄 tượng trưng cho con người. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh hai người đứng lên cùng tranh tài, thể hiện ý nghĩa cạnh tranh, thi đua.