Hanzi Writer

Cách viết 竘 (qǔ) — ý nghĩa “Khéo léo; chế tác”

10 nét Bộ thủ: 立

竘 (qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khéo léo; chế tác". Nó có 10 nét, bộ thủ là 立.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竘工 (qǔ gōng), 竘弄 (qǔ nòng), 竘制 (qǔ zhì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 竘 - qǔ

Luyện viết 竘 (qǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khéo léo; chế tác.

Hán tự
Pinyinqǔ (qu)
Ý nghĩaKhéo léo; chế tác
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 竘 gồm bộ 立 (đứng) ở bên trái và bộ 句 (câu) ở bên phải. Bộ 立 tượng trưng cho sự đứng thẳng, vững vàng, còn 句 vốn là hình ảnh miệng nói ra lời, kết hợp lại gợi ý về sự khéo léo trong lời nói và hành động. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa là khéo léo, tinh xảo trong chế tác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đứng thẳng (立) dưới mái nhà, miệng lẩm bẩm (句) những câu hướng dẫn, đôi tay thoăn thoắt tạo ra sản phẩm tinh xảo – đó chính là sự khéo léo của 竘.

qǔ gōng
Thợ khéo
qǔ nòng
Làm dáng, khoe khoang sự khéo léo
qǔ zhì
Chế tạo khéo léo

这里的竘工很精细。

zhè lǐ de qǔ gōng hěn jīng xì

Tay nghề thủ công ở đây rất tinh xảo.

他在竘弄那个模型。

tā zài qǔ nòng nà ge mó xíng

Anh ấy đang loay hoay chế tác cái mô hình đó.

这件器物是精心竘制的。

zhè jiàn qì wù shì jīng xīn qǔ zhì de

Vật dụng này được chế tác một cách tinh xảo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
qīn / qìng 9
shù 9
zhàn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 竘 - qǔ

Luyện viết 竘 (qǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 竘

Chữ 竘 gồm bộ 立 (đứng) và bộ 句 (câu). Bộ 立 thể hiện sự vững vàng, đứng thẳng, còn 句 liên quan đến lời nói, sự diễn đạt. Sự kết hợp này gợi ý rằng người khéo léo là người có khả năng đứng vững (kiên định) và biết cách diễn đạt, thực hiện công việc một cách tinh tế. Trong ngữ cảnh chế tác, nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chính xác.

Hán tự có bộ thủ 立

Hán tự 10 nét khác