究 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiên cứu / Tìm hiểu kỹ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 研究 (yán jiū), 究竟 (jiū jìng), 讲究 (jiǎng jiū).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 究 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 究 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 究 (jiū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
究 có nghĩa là Nghiên cứu / Tìm hiểu kỹ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 究 thuộc mức trung cấp.
究 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 九 (số chín) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc đào sâu vào hang để tìm kiếm, giống như việc tìm hiểu đến tận cùng một vấn đề. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nghiên cứu' hoặc 'tìm hiểu kỹ lưỡng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chui vào hang động (穴) để tìm kiếm viên ngọc quý, và dưới hang có số 9 (九) chỉ dẫn đường đi, anh ta phải đào sâu và khám phá đến tận cùng mới tìm thấy kho báu.
我们在研究这个问题。
wǒ men zài yán jiū zhè ge wèn tí
Chúng tôi đang nghiên cứu vấn đề này.
你究竟在哪儿?
nǐ jiū jìng zài nǎ ér
Rốt cuộc thì bạn đang ở đâu?
他很讲究穿衣服。
tā hěn jiǎng jiū chuān yī fú
Anh ấy rất cầu kỳ trong việc ăn mặc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 究 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 究 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên tượng trưng cho sự sâu thẳm, và chữ 九 (số chín) ở dưới. Số chín trong văn hóa Trung Quốc thường biểu thị sự tận cùng, vì vậy 究 mang ý nghĩa đi sâu vào hang để tìm hiểu đến tận cùng, tức là 'nghiên cứu'.