忆 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhớ, hồi tưởng.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 回忆 (huí yì), 记忆 (jì yì), 记忆犹新 (jì yì yóu xīn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 忆 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忆 (yì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忆 có nghĩa là Nhớ, hồi tưởng..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 忆 thuộc mức trung cấp.
忆 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm 忄 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, tâm trí, và phần 乙 (yǐ) biểu thị âm đọc. Trong chữ giáp cốt, 乙 vốn là hình ảnh một sợi dây uốn lượn, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò cho âm. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng 'những điều được ghi nhớ trong tim', tạo nên nghĩa 'nhớ, hồi tưởng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đang nhớ về một kỷ niệm cũ, và mỗi nhịp đập là một sợi dây (乙) kéo ký ức về, làm cho nó hiện lên rõ ràng như một bức tranh.
这是美好的回忆。
zhè shì měi hǎo de huí yì
Đây là một kỷ niệm đẹp.
他的记忆力很好。
tā de jì yì lì hěn hǎo
Trí nhớ của anh ấy rất tốt.
那件事我记忆犹新。
nà jiàn shì wǒ jì yì yóu xīn
Chuyện đó tôi vẫn còn nhớ như in.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忆 gồm hai phần: bộ tâm 忄 (trái tim) và phần 乙 (yǐ). Bộ tâm cho thấy hoạt động này thuộc về cảm xúc và tâm trí, trong khi 乙 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhớ' – một hoạt động xảy ra trong lòng, trong tâm trí.