忖 (cǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Suy xét, ngẫm nghĩ.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忖度 (cǔn duó), 自忖 (zì cǔn), 思忖 (sī cǔn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忖 (cǔn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忖 có nghĩa là Suy xét, ngẫm nghĩ..
忖 gồm bộ tâm (心) biểu thị ý nghĩ, suy nghĩ, và chữ thốn (寸) chỉ đơn vị đo ngắn, gợi ý sự suy xét kỹ lưỡng, từng chút một. Chữ này thể hiện hành động cân nhắc, đo lường trong lòng, như dùng thước đo để ước lượng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi yên lặng, tay cầm thước (寸) đo từng suy nghĩ trong tim (忄), cẩn thận cân nhắc từng chi tiết nhỏ.
我在忖度他的意思。
wǒ zài cǔn duó tā de yì si
Tôi đang suy đoán ý của anh ấy.
他自忖无法完成。
tā zì cǔn wú fǎ wán chéng
Anh ấy tự nhủ rằng mình không thể hoàn thành.
他低头思忖了很久。
tā dī tóu sī cǔn le hěn jiǔ
Anh ấy cúi đầu suy nghĩ rất lâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
忖 gồm bộ tâm (忄) đặt bên trái, biểu thị hoạt động tinh thần, và chữ thốn (寸) bên phải, nghĩa là một tấc, đơn vị đo ngắn. Sự kết hợp này gợi ý việc đo lường, suy tính kỹ lưỡng từng chút một trong lòng, tạo nên nghĩa 'suy xét, ngẫm nghĩ'.